越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đốt vàng mã” (1)
đốt vàng mã

英语
短语burning joss paper
Người Việt có tục đốt vàng mã.
Vietnamese people have the custom of burning votive papers.
相关词“đốt vàng mã” (0)
未找到相关词。
短语“đốt vàng mã” (2)
Người Việt có tục đốt vàng mã.
Vietnamese people have the custom of burning votive papers.
Người dân đốt vàng mã trong lễ cúng.
People burn joss paper in rituals.
